10/09/2026
Mục lục
Thép GI là một trong những dòng thép mạ được sử dụng phổ biến trong gia công chính xác và sản xuất công nghiệp. Nhờ lớp mạ kẽm bên ngoài, thép GI có khả năng chống ăn mòn tốt hơn các loại thép nguội thông thường, đồng thời giữ được độ bền và khả năng gia công của nền thép.
Vậy thép GI là gì? Thép GI có những đặc điểm nào? Thép GI được ứng dụng trong những lĩnh vực nào? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
Thép GI là viết tắt của Galvanized Iron/ Galvanized Steel, thường được hiểu là thép mạ kẽm. Đây là sản phẩm thép nền được phủ một lớp kẽm (Zn) trên bề mặt nhằm tăng khả năng chống oxy hóa và hạn chế hiện tượng ăn mòn.
Trong quá trình sản xuất, thép nền được làm sạch bề mặt và đưa qua công đoạn mạ kẽm. Lớp kẽm bao phủ trên bề mặt tạo thành một lớp bảo vệ, giúp hạn chế thép tiếp xúc trực tiếp với hơi ẩm, không khí và các tác nhân gây ăn mòn.
Tùy theo công nghệ sản xuất, thép GI có thể được sản xuất bằng nhiều phương pháp khác nhau. Trong đó, thép mạ kẽm nhúng nóng là phương pháp phổ biến đối với nhiều sản phẩm thép mạ kẽm công nghiệp.

Nhờ khả năng chống ăn mòn, thép GI có thể giúp giảm nhu cầu sơn phủ hoặc thay thế vật liệu thường xuyên trong nhiều ứng dụng. Đây là một trong những lý do thép mạ kẽm được sử dụng rộng rãi trong các công trình và dây chuyền sản xuất công nghiệp. Thép GI được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế tùy thuộc vào thị trường và ứng dụng:
| Tiêu chuẩn | Mác thép thông dụng | Lớp mạ kẽm phổ biến | Đặc tính / Ứng dụng chính |
| JIS G3302 (Nhật Bản) | SGCC, SGCD, SGC340, SGC440 | Z08, Z12, Z18, Z27 (80 – 275 g/m²) | Rất phổ biến tại VN; dùng cho sản xuất thiết bị, linh kiện điện tử, gia công chính xác |
| ASTM A653 (Mỹ) | CS Type A/B/C, SS Grade 33-80, FS | G30, G60, G90 | Dùng cho kết cấu công nghiệp, ống gió, thiết bị điện lạnh. |
| EN 10346 (Châu Âu) | DX51D, DX52D, S250GD, S350GD | Z100, Z140, Z275 | Dùng trong chế tạo ô tô, thiết bị gia dụng và kết cấu chịu lực. |
| GB/T 2518 (Trung Quốc) | DX51D+Z, SGCC | Z80 – Z275 | Thương mại tổng hợp, kết cấu hạ tầng. |
Nhờ khả năng chống ăn mòn và tính linh hoạt trong gia công, thép GI được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp.
a. Ngành xây dựng
Thép GI được sử dụng trong nhiều hạng mục như: Ống thông gió, Ống dẫn khí, Cửa và khung cửa chống cháy, Kết cấu phụ trợ, Hệ thống HVAC. Đặc biệt, khả năng chống ăn mòn của lớp mạ kẽm giúp vật liệu phù hợp với các hạng mục thường xuyên tiếp xúc với môi trường ẩm.
Thép GI còn là nguyên liệu phổ biến trong sản xuất panel cách nhiệt, panel kho lạnh và panel công nghiệp. Bề mặt thép mạ kẽm giúp tăng khả năng chống ăn mòn cho lớp vỏ panel, đồng thời tạo bề mặt phù hợp cho các công đoạn gia công và sơn phủ.
b. Sản xuất thiết bị phụ trợ và điện – điện tử
Thép GI được sử dụng để sản xuất: Vỏ tủ điện, Tủ điều khiển, Khung – Vỏ thiết bị, Linh kiện và chi tiết kim loại. Đối với các sản phẩm yêu cầu tạo hình, cần lựa chọn mác thép GI có độ dẻo và khả năng dập/uốn phù hợp.
c. Ngành cơ khí chế tạo
Trong lĩnh vực cơ khí, thép GI có thể được sử dụng để sản xuất: Khung máy, Vỏ máy, Chi tiết cơ khí, Linh kiện gia công, Các sản phẩm dập và chấn
d. Sản xuất thiết bị gia dụng
Thép GI được sử dụng trong một số bộ phận của: Tủ, Kệ, Thiết bị nhà bếp, Thiết bị thông gió, Thiết bị điện, Các sản phẩm kim loại gia dụng
e. Công nghiệp ô tô và phương tiện vận tải
Thép mạ kẽm được sử dụng trong một số bộ phận và chi tiết cần khả năng chống ăn mòn. Tùy vị trí và yêu cầu sản xuất, doanh nghiệp có thể lựa chọn các loại thép mạ có khả năng dập sâu, tạo hình hoặc cơ tính cao hơn.
Thép SGCC ( Steel Galvanized Cold Commercial) là ký hiệu của dòng thép mạ kẽm nhúng nóng theo tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản JIS G3302.
Đây là loại thép nền cán nguội được phủ lớp kẽm bằng phương pháp nhúng nóng nhằm tăng khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn trong môi trường ẩm hoặc điều kiện ngoài trời.

Nhờ đặc tính dễ gia công, bề mặt ổn định và độ bền cao, thép SGCC được sử dụng rất nhiều trong sản xuất công nghiệp và gia công chính xác.

Độ phủ mạ kẽm thép SGCC là yếu tố cốt lõi quyết định khả năng chống ăn mòn và tuổi thọ của vật liệu trong các môi trường khác nhau.
| Ký hiệu lớp mạ | Khối lượng mạ (Tổng 2 mặt) | Môi trường ứng dụng tối ưu |
| Z08 | 80 g/m² | Sử dụng trong nhà, môi trường khô ráo |
| Z12 | 120 g/m² | Sử dụng trong nhà, kho bãi thông thoáng |
| Z18 | 180 g/m² | Môi trường có độ ẩm cao, cận biển |
| Z22 | 220 g/m² | Ngoài trời, thời tiết khắc nghiệt |
| Z27 | 275 g/m² | Ngoài trời, công trình công nghiệp nặng |
Đối với khối doanh nghiệp FDI, nhà máy xuất khẩu và các xưởng gia công áp lực chính xác, thép SGCC là lựa chọn hàng đầu nhờ đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe toàn cầu như JIS G3302 hay ASTM A653:

Với hơn 20 năm hình thành và phát triển, Phương Anh Group tự hào là đơn vị uy tín hàng đầu tại miền Bắc, chuyên cung cấp dòng thép SGCC chất lượng ( nguồn Hàn Quốc, Nhật Bản, Đài Loan, Trung Quốc…). Chúng tôi khẳng định vị thế nhờ sự kết hợp giữa nguồn hàng quy mô và năng lực sản xuất chuyên sâu:
Diện tích nhà máy
Chứng nhận ISO 9001
Công suất
Năm kinh nghiệm
Về chúng tôi
Dây chuyền đánh bóng bề mặt
Dây chuyền máy cắt tấm, cuộn NC nhập khẩu từ Hàn Quốc
Dây chuyền xẻ băng nhỏ
Dây chuyền cắt lõ giấy tự động và đóng gói khổ 380
Dây chuyền xẻ băng lớn

Trung tâm cắt xẻ Phương Anh Group

Quy trình đặt hàng tại PAS
ĐỐI TÁC CỦA CHÚNG TÔI
Cam kết Dịch vụ từ Phương Anh Group
Quý anh/chị doanh nghiệp đang có nhu cầu về thép SGCC vui lòng để lại thông tin hoặc liên hệ Phương Anh Group qua số hotline: 035.66.66.628 để được tư vấn báo giá đặt đơn hàng !
Phương Anh Group – Đồng hành cùng phát triển, Gắn kết tạo thành công!
CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ PHƯƠNG ANH (PHUONG ANH GROUP)
TRỤ SỞ CHÍNH
Tổ dân phố Tứ Mỹ, phường Phùng Chí Kiên, thị xã Mỹ Hào, tỉnh Hưng Yên
CHI NHÁNH HÀ NỘI
Tầng 3, tháp A, toà nhà VP Golden Palace, số 99 đường Mễ Trì, phường Mễ Trì, Hà Nội
Giấy phép ĐKDN số: 0900613295 cấp ngày 30/08/2010 tại Sở KH&ĐT tỉnh Hưng Yên.