Các Loại Thép Mạ Chính
-
- Thép mạ kẽm (Galvanized Steel): Thép được phủ lớp kẽm, chống gỉ tốt, thường dùng làm ống thép, hộp thép.
- Thép mạ nhôm kẽm (Galvalume): Lớp mạ gồm nhôm (Alcap A l 𝐴𝑙) và kẽm (Zncap Zn 𝑍𝑛), có khả năng chịu ăn mòn tốt hơn trong môi trường khắc nghiệt.
- Thép mạ màu (Prepainted/Color-Coated): Thép mạ kẽm/nhôm kẽm được sơn phủ màu, dùng cho thẩm mỹ cao (mái tôn, vách ngăn).
Quy Trình Sản Xuất Thép Mạ
-
- Xử lý bề mặt: Tẩy dầu mỡ, tẩy rỉ sét, làm sạch bề mặt thép nền.
- Ủ/Nhiệt luyện: Sử dụng công nghệ lò NOF (No Oxygen Furnace) để không oxy hóa, làm sạch và làm mềm thép.
- Mạ kẽm (Nhúng nóng hoặc Điện phân):
-
- Nhúng nóng (Hot-dip): Thép được nhúng vào bể kẽm nóng chảy (khoảng450∘C−480∘C450 raised to the composed with power cap C minus 480 raised to the composed with power cap C 450∘𝐶−480∘𝐶).
- Điện phân (Electro-galvanized): Sử dụng dòng điện để lắng đọng lớp kẽm.
- Làm nguội và Xử lý sau mạ: Điều chỉnh độ dày bằng dao gió, làm nguội, và có thể sơn phủ màu (đối với thép mạ màu).
Đặc Điểm và Ứng Dụng
-
- Đặc điểm: Bề mặt sáng bóng, độ cứng cao, chống ăn mòn tốt, tuổi thọ lâu dài.
- Ứng dụng:
-
- Xây dựng: Lợp mái, vách ngăn, cửa cuốn, xà gồ.
- Công nghiệp: Ống dẫn, chế tạo máy, thùng nhiên liệu.
- Đời sống: Thiết bị gia dụng (máy giặt, tủ lạnh), nội thất.
Thép mạ, đặc biệt là các dòng thép hộp mạ kẽm và tôn mạ, đóng vai trò quan trọng trong các công trình cần độ bền vững cao, tiết kiệm chi phí bảo trì.