BA HL N01 N04 B2

Xem thêm:

Tấm Inox 309

Cuộn Inox 309

Giá: Liên hệ báo giá trên quy cách

Bề mặt

BA
HL
N01
N04
B2
Xuất xứ
CSVC, Nhập khẩu
Quy cách
Cuộn
Độ dày
0.3 - 3.0 mm
Khổ cuộn gốc
1000 /1219 /1524
Đường kính cuộn
ID = 508-610

Cuộn inox 309 là dòng thép không gỉ cao cấp nổi bật với khả năng chịu nhiệt vượt trội và chống oxy hóa hiệu quả trong môi trường khắc nghiệt. Nhờ hàm lượng Crom và Niken cao, inox 309 được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp nhiệt như lò hơi, lò nung, thiết bị chịu nhiệt… Nếu bạn đang tìm kiếm vật liệu bền bỉ, ổn định ở nhiệt độ cao, thì cuộn inox 309 chính là lựa chọn tối ưu.

Cuộn inox 309 là gì?

Cuộn inox 309 là loại thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic, được sản xuất dưới dạng cuộn (coil) với khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa vượt trội so với các dòng inox thông dụng như 304. Nhờ thành phần chứa hàm lượng Crom (Cr) và Niken (Ni) cao, inox 309 có thể hoạt động ổn định trong môi trường nhiệt độ cao và môi trường oxy hóa mạnh.

Cuộn inox 309

Cuộn inox 309

Trong thực tế, cuộn inox 309 còn được biết đến với các tên gọi như:

  • Inox SUS 309
  • Thép không gỉ 309
  • Inox 309 coil

Đây là vật liệu chuyên dụng trong các ngành công nghiệp yêu cầu độ bền nhiệt và độ ổn định cao.

1. Đặc điểm nổi bật của inox 309

So với nhiều loại inox khác, cuộn inox 309 sở hữu những đặc tính nổi bật sau:

  • Khả năng chịu nhiệt cao: Có thể làm việc ổn định trong môi trường lên đến ~1000°C
  • Chống oxy hóa tốt: Hạn chế tình trạng bong tróc, biến dạng khi tiếp xúc nhiệt lâu dài
  • Chống ăn mòn hiệu quả: Đặc biệt trong môi trường nhiệt và khí hóa học nhẹ
  • Độ bền cơ học cao: Duy trì kết cấu ổn định trong điều kiện khắc nghiệt
  • Dễ gia công, hàn tốt: Phù hợp cho sản xuất và chế tạo thiết bị công nghiệp

Inox 309 thường được lựa chọn thay thế cho inox 304 trong các ứng dụng chịu nhiệt cao, nơi mà inox thông thường không đáp ứng được.

2. Thành phần hóa học của cuộn inox 309

Thành phần hóa học là yếu tố quyết định trực tiếp đến khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn của inox 309.

  • Crom (Cr): ~22 – 24%
  • Niken (Ni): ~12 – 15%
  • Carbon (C): ≤ 0.20%
  • Mangan (Mn): ≤ 2.0%
  • Silic (Si): ≤ 1.0%

Ưu - Nhược điểm của cuộn inox 309

Cuộn inox 309 là vật liệu nổi bật với khả năng chịu nhiệt cao, chống oxy hóa tốt và độ bền vượt trội, phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp khắc nghiệt. Tuy nhiên, sản phẩm có giá thành cao hơn inox thông dụng và không phải là lựa chọn tối ưu trong môi trường axit mạnh, do đó cần cân nhắc kỹ theo mục đích sử dụng để đạt hiệu quả tốt nhất.

Ưu điểm Nhược điểm
Chịu nhiệt rất cao (~1000°C+), phù hợp môi trường khắc nghiệt Giá thành cao hơn inox 304 do hàm lượng hợp kim lớn
Chống oxy hóa tốt, hạn chế bong tróc khi dùng lâu dài Không tối ưu trong môi trường axit mạnh
Độ bền cao, tuổi thọ dài, ít biến dạng Ít phổ biến, nguồn cung không đa dạng
Dễ gia công, hàn tốt, linh hoạt trong sản xuất Chi phí đầu tư ban đầu cao hơn các loại inox thông dụng

Quy cách cuộn inox 309

Cuộn inox 309 được sản xuất với đa dạng quy cách nhằm đáp ứng linh hoạt nhu cầu trong các lĩnh vực công nghiệp, đặc biệt là môi trường yêu cầu chịu nhiệt cao và độ bền ổn định. Tùy theo mục đích sử dụng, khách hàng có thể lựa chọn kích thước, bề mặt và tiêu chuẩn phù hợp để tối ưu hiệu quả và chi phí.

Cuộn Inox 309

Cuộn inox 309

Cuộn inox 309 thường có độ dày dao động từ 0.3mm đến 12mm, phù hợp cho cả gia công nhẹ và ứng dụng công nghiệp nặng. Khổ rộng phổ biến gồm 1000mm, 1219mm, 1524mm hoặc có thể cắt xẻ theo yêu cầu riêng. Trọng lượng mỗi cuộn không cố định, phụ thuộc vào độ dày và quy cách đặt hàng, giúp doanh nghiệp dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu vận chuyển và gia công.

Cuộn inox 309 có nhiều lựa chọn như No.1, 2B và BA. Trong đó, bề mặt No.1 thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp do có độ nhám cao; bề mặt 2B phổ biến nhất nhờ độ mịn và tính linh hoạt; còn bề mặt BA có độ sáng bóng cao, phù hợp với các yêu cầu về thẩm mỹ và trang trí.

Ứng dụng thực tế của Cuộn Inox 309 trong công nghiệp

Nhờ sự kết hợp hoàn hảo giữa khả năng chịu nhiệt và độ bền cơ học, cuộn inox 309 là vật liệu không thể thay thế trong nhiều lĩnh vực đòi hỏi khắt khe về điều kiện vận hành.

1. Ngành chế tạo lò nung và thiết bị nhiệt

Đây là ứng dụng phổ biến nhất. Inox 309 được sử dụng để làm:

  • Linh kiện buồng đốt: Các tấm lót, vách ngăn và hệ thống phun nhiên liệu.
  • Khay và giỏ nhiệt luyện: Chịu được chu kỳ nung - làm nguội liên tục mà không bị biến dạng hay giòn gãy.
  • Ống bảo vệ nhiệt điện trở: Bảo vệ các cảm biến đo nhiệt trong môi trường lò nung nóng chảy.

2. Công nghiệp năng lượng và lọc hóa dầu

  • Hệ thống xả động cơ: Sử dụng cho các bộ phận giãn nở nhiệt trong động cơ máy bay, tàu thủy hoặc xe tải hạng nặng.
  • Bộ trao đổi nhiệt: Các ống dẫn và tấm ngăn trong hệ thống xử lý khí thải nhiệt độ cao.
  • Thiết bị lọc dầu: Đặc biệt là các bộ phận tiếp xúc với hỗn hợp axit ở nhiệt độ trung bình đến cao.

3. Ngành sản xuất xi măng và luyện kim

  • Máng dẫn quặng và vòi phun than: Nơi vật liệu vừa phải chịu nhiệt, vừa phải chịu mài mòn vật lý nhẹ.
  • Hệ thống xử lý khí thải: Các tháp khử lưu huỳnh hoặc ống khói công nghiệp.

Báo giá Cuộn Inox 309 mới nhất 2026

Giá cuộn inox 309 không cố định mà biến động theo thị trường kim loại thế giới. Các yếu tố chính quyết định giá bao gồm:

  • Xuất xứ: Hàng nhập khẩu từ các thương hiệu lớn như Outokumpu, Posco hay Tisco thường có giá cao hơn nhưng đi kèm cam kết chất lượng tuyệt đối.
  • Quy cách: Cuộn cán nguội (độ dày mỏng) thường có đơn giá theo kg cao hơn so với cuộn cán nóng (độ dày lớn).
  • Dịch vụ gia công: Chi phí xẻ băng, phủ keo PVC bảo vệ bề mặt hoặc cắt theo kích thước định hình.

Phương Anh Group - Đơn vị phân phối cuộn Inox 309 uy tín

Phuong Anh Group tự hào là đơn vị tiên phong với kinh nghiệm dày dặn trong lĩnh vực phân phối cuộn inox 309 tại thị trường Việt Nam.

Chúng tôi hiểu rằng, mỗi cuộn inox 309 cung cấp ra thị trường không chỉ là một sản phẩm, mà là sự cam kết về chất lượng và độ bền cho công trình của bạn.

Công ty cổ phần quốc tế Phương Anh

Công ty cổ phần quốc tế Phương Anh

  • Nguồn hàng minh bạch, đạt chuẩn quốc tế: 100% sản phẩm cuộn inox 309 tại kho của chúng tôi đều đi kèm đầy đủ chứng chỉ xuất xứ (CO) và chứng chỉ chất lượng (CQ) từ các nhà máy uy tín toàn cầu.
  • Kho bãi quy mô, đa dạng quy cách: Chúng tôi sở hữu kho lưu trữ lớn với đầy đủ các loại độ dày từ 0.5mm đến 50mm và các loại bề mặt No.1, 2B, BA, Hairline, đáp ứng nhanh chóng mọi nhu cầu từ dự án công nghiệp đến trang trí nội thất.
  • Dịch vụ gia công theo yêu cầu: Không chỉ bán hàng, Phuong Anh Group còn trang bị hệ thống máy cắt CNC, máy chấn, máy xẻ hiện đại, sẵn sàng đáp ứng yêu cầu cắt lẻ theo đúng bản vẽ kỹ thuật của khách hàng với độ chính xác cao nhất.

Tại Phuong Anh Group, sự hài lòng của khách hàng là thước đo thành công.

Với Phương Anh Group, bạn hoàn toàn yên tâm khi lựa chọn cuộn inox 309 cho công trình và dự án của mình. 

Liên hệ hotline 035.66.66.628 để nhận báo giá cuộn inox 309 chính xác, CO/CQ đầy đủ và tư vấn chọn vật liệu phù hợp cho dự án của bạn.

-------------------------------------------------

CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ PHƯƠNG ANH (PHUONG ANH GROUP)

Liên hệ ngay hôm nay để nhận báo giá chi tiết và tư vấn miễn phí cho dự án của bạn.

Tư vấn báo giá nhanh
contact contact

Liên hệ

Nhận tư vấn & báo giá thép từ PAS

footer-bg
logo-footer

PAS - CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ PHƯƠNG ANH

TRỤ SỞ CHÍNH

Tổ dân phố Tứ Mỹ, phường Phùng Chí Kiên, thị xã Mỹ Hào, tỉnh Hưng Yên

CHI NHÁNH HÀ NỘI

Tầng 3, tháp A, toà nhà VP Golden Palace, số 99 đường Mễ Trì, phường Mễ Trì, Hà Nội

Giấy phép ĐKDN số: 0900613295 cấp ngày 30/08/2010 tại Sở KH&ĐT tỉnh Hưng Yên.

logo-footer logo-footer
Chat Zalo
Chat Messenger
Gọi ngay